tấm son

Học thuật
Thân thiện
tấm son

Một người lính giữ vững tấm son với quê hương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm lòng son sắt, thủy chung: Một cách nói văn chương, ẩn dụ để chỉ tấm lòng trung thành, chung thủy sắt son, không thay đổi. Từ "son" ở đây chỉ màu đỏ son, tượng trưng cho sự chân thành, nồng ấm bền vững.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Tấm son gột rửa bao giờ cho phai." (Câu thơ trong truyện Kiều, ý nói tấm lòng son sắt, thủy chung ấy trải qua bao sóng gió cũng không thể phai mờ.)
    • xa cách mười năm, nàng vẫn giữ trọn tấm son với chàng. ( xa cách mười năm, ấy vẫn giữ trọn tấm lòng son sắt, thủy chung với anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tấm son sắt": Cụm từ nhấn mạnh hơn nữa sự vững vàng, kiên định của lòng trung thành.

    • Lời thề non nước, tấm son sắt ấy vẫn còn nguyên vẹn. (Lời thề non nước, tấm lòng son sắt kiên trung ấy vẫn còn nguyên vẹn.)
  • "giữ vững tấm son": giữ gìn, bảo vệ lòng trung thành, thủy chung.

    • Bao năm lưu lạc, ông vẫn giữ vững tấm son với quê hương. (Bao năm lưu lạc, ông vẫn giữ vững tấm lòng son sắt với quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Lòng son (danh từ): Cùng nghĩa với "tấm son", chỉ tấm lòng trung trinh, son sắt.

    • Trải qua bao thử thách, lòng son vẫn một màu. (Trải qua bao thử thách, tấm lòng son sắt vẫn không thay đổi.)
  • Son sắt (tính từ): Chỉ tính chất bền vững, kiên định, không thay đổi của tình cảm, lòng trung thành.

    • Một tình bạn son sắt. (Một tình bạn bền chặt, thủy chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Lòng thủy chung: Tấm lòng chung thủy, không thay lòng đổi dạ.
  • Lòng trung trinh: Tấm lòng ngay thẳng, trung thành (thường dùng trong tình yêu, đạo nghĩa).
  • Tấm lòng son: Cách nói khác của "tấm son".
Từ trái nghĩa
  • Lòng dạ thay đổi: Sự không kiên định, dễ đổi thay.
  • Sự phản bội: Hành động bội ước, không giữ lòng trung thành.
Thành ngữ, điển tích liên quan
  • "Tấm son gột rửa bao giờ cho phai": Thành ngữ xuất phát từ truyện Kiều (Nguyễn Du), khẳng định lòng thủy chung son sắt trải qua bao biến cố, oan khuất cũng không thể bị vấy bẩn hay phai nhạt.
    • Câu chuyện của họ như minh chứng cho câu "tấm son gột rửa bao giờ cho phai". (Câu chuyện của họ như minh chứng cho chân lý: tấm lòng son sắt bị oan ức, hiểu lầm cũng không bao giờ phai nhạt.)
tấm son

Một người lính giữ vững tấm son với quê hương.

  1. Lòng thủy chung: Tấm son gột rửa bao giờ cho phai (K).

Từ gần giống

Từ chứa "tấm son"